prostatic adenocarcinoma

prostatic adenocarcinoma

A doctor points to a diagram of the prostate gland while explaining prostatic adenocarcinoma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt: "Prostatic adenocarcinoma" một loại ung thư ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt. Đây dạng ung thư tuyến tiền liệt phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with prostatic adenocarcinoma after the biopsy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến tiền liệt sau khi sinh thiết.)
    • Prostatic adenocarcinoma often grows slowly and may not cause symptoms in early stages. (Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt thường phát triển chậm có thể không gây triệu chứnggiai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metastatic prostatic adenocarcinoma": ung thư biểu mô tuyến tiền liệt đã di căn.

    • Treatment options for metastatic prostatic adenocarcinoma include hormone therapy and chemotherapy. (Các lựa chọn điều trị cho ung thư biểu mô tuyến tiền liệt di căn bao gồm liệu pháp hormone hóa trị.)
  • "localized prostatic adenocarcinoma": ung thư biểu mô tuyến tiền liệt khu trú.

    • Localized prostatic adenocarcinoma may be treated with surgery or radiation therapy. (Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt khu trú có thể được điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostatic (tính từ): thuộc về tuyến tiền liệt.

    • The prostatic tissue was examined under a microscope. ( tuyến tiền liệt đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
  • Adenocarcinoma (danh từ): ung thư biểu mô tuyến (một loại ung thư phát sinh từ tế bào tuyến).

    • Adenocarcinoma can occur in various organs, including the lungs and colon. (Ung thư biểu mô tuyến có thể xảy ranhiều cơ quan khác nhau, bao gồm phổi đại tràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prostate cancer: ung thư tuyến tiền liệt (thuật ngữ chung, nhưng thường được dùng để chỉ prostatic adenocarcinoma đây dạng phổ biến nhất).
  • Prostatic carcinoma: ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (thuật ngữ tương đương, ít chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be diagnosed with prostatic adenocarcinoma": được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.

    • He was diagnosed with prostatic adenocarcinoma at the age of 65. (Ông ấy được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến tiền liệttuổi 65.)
  • "to treat prostatic adenocarcinoma": điều trị ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.

    • Doctors treat prostatic adenocarcinoma using various methods depending on the stage. (Các bác sĩ điều trị ung thư biểu mô tuyến tiền liệt bằng nhiều phương pháp khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a battle with prostatic adenocarcinoma": cuộc chiến với ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả quá trình điều trị).
    • He shared his battle with prostatic adenocarcinoma to raise awareness. (Ông ấy chia sẻ cuộc chiến với ung thư biểu mô tuyến tiền liệt để nâng cao nhận thức.)